有晉 yǒu jìn · hữu tấn Hán Việt: hữu tấn · Pinyin: yǒu jìn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 晉 (tấn)Pinyinyǒu jìnHán Việthữu tấnCấu tạo有 + 晉 · hữu + tấn nghĩa thành phần: hữu + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋代。有﹐词头。Tân Hoa Tự Điển 1.指晋代。有﹐词头。