有機鹽 hữu ki diêm Hán Việt: hữu ki diêm Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 鹽 (diêm)Hán Việthữu ki diêmCấu tạo有 + 機 + 鹽 · hữu + ki + diêm nghĩa thành phần: hữu + ki + diêm Nghĩa EngCihui 有機鹽 ǒujīyán n. ester