有來 yǒu lái · hữu lai Hán Việt: hữu lai · Pinyin: yǒu lái Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 來 (lai)Pinyinyǒu láiHán Việthữu laiCấu tạo有 + 來 · hữu + lai nghĩa thành phần: hữu + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用于元代由蒙文直译成汉语的公牍等。表示语句结束。Tân Hoa Tự Điển 1.用于元代由蒙文直译成汉语的公牍等。表示语句结束。