有果 yǒu guǒ · hữu quả Hán Việt: hữu quả · Pinyin: yǒu guǒ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 果 (quả)Pinyinyǒu guǒHán Việthữu quảCấu tạo有 + 果 · hữu + quả nghĩa thành phần: hữu + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古国名。有﹐词头。Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。有﹐词头。