有棘目 hữu cức mục Hán Việt: hữu cức mục Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 棘 (cức) + 目 (mục)Hán Việthữu cức mụcCấu tạo有 + 棘 + 目 · hữu + cức + mục nghĩa thành phần: hữu + cức + mục Nghĩa EngCihui Spinulosida