有次

yǒu cì hữu thứ

Hán Việt: hữu thứ · Pinyin: yǒu cì

Tổng quan

một lần; vào một dịp

Cấu tạo: (hữu) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một lần; vào một dịp

Eng

  • CC-CEDICT once; on one occasion
  • Cihui once; on one occasion