有正 yǒu zhèng · hữu chánh Hán Việt: hữu chánh · Pinyin: yǒu zhèng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 正 (chánh)Pinyinyǒu zhèngHán Việthữu chánhCấu tạo有 + 正 · hữu + chánh nghĩa thành phần: hữu + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指掌政的大臣。Tân Hoa Tự Điển 1.指掌政的大臣。