有氣
hữu khí
Hán Việt: hữu khí · Pinyin: yǒu qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓神气饱满; 生气﹐心中不快。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓神气饱满。 2.生气﹐心中不快。
Eng
- Cihui 有氣 ǒuqì v.o. 1. be still alive; be breathing 2. be angry
Hán Việt: hữu khí · Pinyin: yǒu qì