有清 yǒu qīng · hữu thanh Hán Việt: hữu thanh · Pinyin: yǒu qīng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 清 (thanh)Pinyinyǒu qīngHán Việthữu thanhCấu tạo有 + 清 · hữu + thanh nghĩa thành phần: hữu + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指清代。有﹐词头。Tân Hoa Tự Điển 1.指清代。有﹐词头。