有溝目 hữu câu mục Hán Việt: hữu câu mục Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 溝 (câu) + 目 (mục)Hán Việthữu câu mụcCấu tạo有 + 溝 + 目 · hữu + câu + mục nghĩa thành phần: hữu + câu + mục Nghĩa EngCihui Raphinalea