有點

yǒu diǎn hữu điểm

Hán Việt: hữu điểm · Pinyin: yǒu diǎn

Tổng quan

một chút

Cấu tạo: (hữu) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một chút

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示數量很少或程度不深。《紅樓夢》第六七回:「我不看你剛纔還有點怕懼兒,不敢撒謊,我把你的腿不給你砸折了呢。」《文明小史》第二四回:「但是閒居鄉里,又不甘心;家下縱還有點積蓄,是用得盡的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有一些。表示数量不大或程度不深; 稍微;略微。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有一些。表示数量不大或程度不深。 2.稍微;略微。

Eng

  • CC-CEDICT a little
  • Cihui a little