有狀

yǒu zhuàng hữu trạng

Hán Việt: hữu trạng · Pinyin: yǒu zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有根据;有凭据; 有效。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有根据;有凭据。 2.有效。