有瑞 hữu thụy Hán Việt: hữu thụy Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 瑞 (thụy)Hán Việthữu thụyCấu tạo有 + 瑞 · hữu + thụy nghĩa thành phần: hữu + thụy