有甚 yǒu shén · hữu thậm Hán Việt: hữu thậm · Pinyin: yǒu shén Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 甚 (thậm)Pinyinyǒu shénHán Việthữu thậmCấu tạo有 + 甚 · hữu + thậm nghĩa thành phần: hữu + thậm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有什么。Tân Hoa Tự Điển 1.有什么。