有甲 yǒu jiǎ · hữu giáp Hán Việt: hữu giáp · Pinyin: yǒu jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 甲 (giáp)Pinyinyǒu jiǎHán Việthữu giápCấu tạo有 + 甲 · hữu + giáp nghĩa thành phần: hữu + giáp