有當 yǒu dāng · hữu đương Hán Việt: hữu đương · Pinyin: yǒu dāng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 當 (đương)Pinyinyǒu dāngHán Việthữu đươngCấu tạo有 + 當 · hữu + đương nghĩa thành phần: hữu + đương