有蓋 yǒu gài · hữu cái Hán Việt: hữu cái · Pinyin: yǒu gài Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 蓋 (cái)Pinyinyǒu gàiHán Việthữu cáiCấu tạo有 + 蓋 · hữu + cái nghĩa thành phần: hữu + cái Nghĩa jaJMdict covered|roofed|lidded