有眉目
hữu mi mục
Hán Việt: hữu mi mục · Pinyin: yǒu méi mù
Tổng quan
bắt đầu thành hình | chuẩn bị thành hiện thực
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt đầu thành hình | chuẩn bị thành hiện thực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有頭緒,可望實現。如:「工作找得有眉目了嗎?」
Eng
- CC-CEDICT to begin to take shape|to be about to materialize
- Cihui to begin to take shape; to be about to materialize