有眼

yǒu yǎnhữu nhãn

Hán Việt: hữu nhãn · Pinyin: yǒu yǎn

Tổng quan

dựu nhãn/hữu nhãn: có mắt; có mắt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有眼力。谓有分辨是非好坏的能力。

Cấu tạo: 有 (hữu) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có mắt
  • VietPhrases có mắt
  • Tần suất từ dựu nhãn/hữu nhãn: có mắt; có mắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有眼力。谓有分辨是非好坏的能力。

Từ liên quan

Gần nghĩa

有眼光 · 有眼睛 · 有眼无珠 · 有眼如盲 · 有眼力的 · 有为 · 有之 · 有了