有眼
hữu nhãn
Hán Việt: hữu nhãn · Pinyin: yǒu yǎn
Tổng quan
có mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui có mắt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有眼力。谓有分辨是非好坏的能力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有眼力。谓有分辨是非好坏的能力。
Hán Việt: hữu nhãn · Pinyin: yǒu yǎn
có mắt