有著
hữu trứ
Hán Việt: hữu trứ · Pinyin: yǒu zhe
Tổng quan
có | có sở hữu
Nghĩa
Việt
- Cihui có | có sở hữu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 存在着;具有。
- Tân Hoa Tự Điển 1.存在着;具有。
Eng
- CC-CEDICT to have|to possess
- Cihui to have; to possess