有砂礫的

hữu sa lịch đích

Hán Việt: hữu sa lịch đích

Tổng quan

có sạn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứng cỏi, bạo dạn, gan góc

Cấu tạo: (hữu) + (sa) + (lịch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có sạn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứng cỏi, bạo dạn, gan góc