有碴兒

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指有嫌怨、有過節。

Eng

  • Cihui 有碴兒 ǒuchár ►See yǒuchá