有礙

yǒu ài hữu ngại

Hán Việt: hữu ngại · Pinyin: yǒu ài

Tổng quan

cản trở | làm trở ngại | có hại

Cấu tạo: (hữu) + (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cản trở | làm trở ngại | có hại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有所妨碍:~观瞻(看了印象不好)|街头小广告~市容。

Eng

  • CC-CEDICT to hinder; to impede; to be detrimental
  • Cihui 有礙 yǒu'ài v. be a hindrance to; obstruct | Chē tíng zài zhèlǐ ∼ jiāotōng. It will obstruct traffic if you park your car here.