有祿 yǒu lù · hữu lộc Hán Việt: hữu lộc · Pinyin: yǒu lù Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 祿 (lộc)Pinyinyǒu lùHán Việthữu lộcCấu tạo有 + 祿 · hữu + lộc nghĩa thành phần: hữu + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓生﹐生存; 指有禄位的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓生﹐生存。 2.指有禄位的人。