有種

yǒu zhǒng hữu chủng

Hán Việt: hữu chủng · Pinyin: yǒu zhǒng

Tổng quan

có gan | có dũng khí | dũng cảm

Cấu tạo: (hữu) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có gan | có dũng khí | dũng cảm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有骨氣,膽量夠。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓世代相传。种﹐种类; 指有后嗣﹐有后代; 有志气;有骨气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓世代相传。种﹐种类。 2.指有后嗣﹐有后代。 3.有志气;有骨气。

Eng

  • CC-CEDICT to have guts|to have courage|to be brave
  • Cihui to have guts; to have courage; to be brave