有程

yǒu chéng hữu trình

Hán Việt: hữu trình · Pinyin: yǒu chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有期限;有定额。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有期限;有定额。