有空

yǒu kòng hữu không

Hán Việt: hữu không · Pinyin: yǒu kòng

Tổng quan

có thời gian (làm gì đó) hữu không (術語)森羅萬象歷然謂之有。其實體空虛謂之空。☸

Cấu tạo: (hữu) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thời gian (làm gì đó) hữu không (術語)森羅萬象歷然謂之有。其實體空虛謂之空。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有空閒、餘暇。如:「你何時有空,咱們去公園遛遛。」

Eng

  • CC-CEDICT to have time (to do sth)
  • Cihui to have time (to do sth)