有竅

yǒu qiào hữu khiếu

Hán Việt: hữu khiếu · Pinyin: yǒu qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹在行﹐有窍门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹在行﹐有窍门。