有節
hữu tiết
Hán Việt: hữu tiết · Pinyin: yǒu jié
Tổng quan
phân đoạn
Nghĩa
Việt
- Cihui phân đoạn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有节度;有节制。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有节度;有节制。
Eng
- CC-CEDICT segmented
- Cihui segmented
Hán Việt: hữu tiết · Pinyin: yǒu jié
phân đoạn