有終
hữu chung
Hán Việt: hữu chung · Pinyin: yǒu zhōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有終結。比喻始終一貫。《詩經.大雅.蕩》:「靡不有初,鮮克有終。」《文選.左思.魏都賦》:「筭祀有紀,天祿有終。」
ja
- JMdict carrying out to the end|bringing to completion
Hán Việt: hữu chung · Pinyin: yǒu zhōng