有緡 yǒu mín · hữu mân Hán Việt: hữu mân · Pinyin: yǒu mín Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 緡 (mân)Pinyinyǒu mínHán Việthữu mânCấu tạo有 + 緡 · hữu + mân nghĩa thành phần: hữu + mân