有線

yǒu xiàn hữu tuyến

Hán Việt: hữu tuyến · Pinyin: yǒu xiàn

Tổng quan

có dây | truyền hình cáp

Cấu tạo: (hữu) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có dây | truyền hình cáp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。有导线连接的:~广播丨~通信。

Eng

  • CC-CEDICT wired|cable (television)
  • Cihui wired; cable (television)

ja

  • JMdict wired|cabled|communication by wire