有終 yǒu zhōng · hữu chung Hán Việt: hữu chung · Pinyin: yǒu zhōng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 終 (chung)Pinyinyǒu zhōngHán Việthữu chungCấu tạo有 + 終 · hữu + chung nghĩa thành phần: hữu + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 始终一贯; 有终极。Tân Hoa Tự Điển 1.始终一贯。 2.有终极。