有经者

yǒu jīng zhěhữu kinh giả

Hán Việt: hữu kinh giả · Pinyin: yǒu jīng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 經 (kinh) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hữu kinh

Đức

  • Handedict Buchreligion (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

有经验的 · 經者 · 有经验