有經驗 hữu kinh nghiệm Hán Việt: hữu kinh nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)Hán Việthữu kinh nghiệmCấu tạo有 + 經 + 驗 · hữu + kinh + nghiệm nghĩa thành phần: hữu + kinh + nghiệm Nghĩa EngCihui 有經驗 ǒu jīngyàn s.v. experienced; practiced ◆v.o. have had the experience of