有罪

yǒu zuìhữu tội

Hán Việt: hữu tội · Pinyin: yǒu zuì

Tổng quan

có tội

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有犯法的行为。亦指有犯法行为的人。 2.有过错。 3.表示失敬陪礼之辞。

Cấu tạo: 有 (hữu) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có tội
  • Tần suất từ phạm tội; có phạm; điều sai quấy; sự phạm tội, sự có tội; tính chất trọng tội sự có tội, sự phạm tội; dựu tội/hữu tội: có tội; có tội
  • Biên soạn guilty; sinful

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有犯法的行为。亦指有犯法行为的人。 2.有过错。 3.表示失敬陪礼之辞。
  • Kaggle Zh-Vi criminality

Eng

  • JMdict guilt
  • JMdict culpability
  • Cihui guilty
  • Tần suất từ v.o. guilty; sinful

Đức

  • Handedict strafbar

ja

  • JMdict 有罪(ゆうざい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

有罪地 · 有罪性 · 有罪的 · 有罪不罚 · 有为 · 有之 · 有了 · 有事