有聲望 yǒu shēng wàng · hữu thanh vọng Hán Việt: hữu thanh vọng · Pinyin: yǒu shēng wàng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 聲 (thanh) + 望 (vọng)Pinyinyǒu shēng wàngHán Việthữu thanh vọngCấu tạo有 + 聲 + 望 · hữu + thanh + vọng nghĩa thành phần: hữu + thanh + vọng