有聲畫 yǒu shēng huà · hữu thanh họa Hán Việt: hữu thanh họa · Pinyin: yǒu shēng huà Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 聲 (thanh) + 畫 (họa)Pinyinyǒu shēng huàHán Việthữu thanh họaCấu tạo有 + 聲 + 畫 · hữu + thanh + họa nghĩa thành phần: hữu + thanh + họa