有自 yǒu zì · hữu tự Hán Việt: hữu tự · Pinyin: yǒu zì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 自 (tự)Pinyinyǒu zìHán Việthữu tựCấu tạo有 + 自 · hữu + tự nghĩa thành phần: hữu + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有其原因; 有其来处。Tân Hoa Tự Điển 1.有其原因。 2.有其来处。