有致
hữu trí
Hán Việt: hữu trí · Pinyin: yǒu zhì
Tổng quan
có hứng thú; thích thú。富有情趣。 錯落有致 hứng thú đan xen
Nghĩa
Việt
- Cihui có hứng thú; thích thú。富有情趣。 錯落有致 hứng thú đan xen
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有韵味;有情趣; 有兴致。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有韵味;有情趣。 2.有兴致。