有興 yǒu xīng · hữu hưng Hán Việt: hữu hưng · Pinyin: yǒu xīng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 興 (hưng)Pinyinyǒu xīngHán Việthữu hưngCấu tạo有 + 興 · hữu + hưng nghĩa thành phần: hữu + hưng