有色有聲

yǒu sè yǒu shēng hữu sắc hữu thanh

Hán Việt: hữu sắc hữu thanh · Pinyin: yǒu sè yǒu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (sắc) + (hữu) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原形容既有声望,又有文采,看起来十分显耀。后也形容说话或表演精彩生动。