有色有聲

yǒu sè yǒu shēng hữu sắc hữu thanh

Hán Việt: hữu sắc hữu thanh · Pinyin: yǒu sè yǒu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (sắc) + (hữu) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「有聲有色」。見「有聲有色」條。01.明.王驥德《曲律.卷三.論套數》:「意新語俊,字響調圓,增減一調不得,顛倒一調不得,有規有矩,有色有聲,眾美具矣。」