有若

yǒu ruò hữu nhược

Hán Việt: hữu nhược · Pinyin: yǒu ruò

Tổng quan

như

Cấu tạo: (hữu) + (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。字子有,春秋時魯國人,生卒年不詳。孔子弟子。記性佳,好古道,貌極似孔子,孔子卒後,弟子思慕孔子,乃共立有若為師,侍之如夫子生時。也稱為「有子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如同﹐好像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如同﹐好像。