有行 yǒu xíng · hữu hành Hán Việt: hữu hành · Pinyin: yǒu xíng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 行 (hành)Pinyinyǒu xíngHán Việthữu hànhCấu tạo有 + 行 · hữu + hành nghĩa thành phần: hữu + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出嫁; 有所作为; 谓有所施行; 有德行。Tân Hoa Tự Điển 1.出嫁。 2.有所作为。 3.谓有所施行。 4.有德行。