有袋 yǒu dài · hữu đại Hán Việt: hữu đại · Pinyin: yǒu dài Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 袋 (đại)Pinyinyǒu dàiHán Việthữu đạiCấu tạo有 + 袋 · hữu + đại nghĩa thành phần: hữu + đại