有裏有面

hữu lí hữu diện

Hán Việt: hữu lí hữu diện

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (lí) + (hữu) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有裡有面 ǒulǐyǒumiàn f.e. <coll.> tactful; considerate