有見

yǒu jiàn hữu kiến

Hán Việt: hữu kiến · Pinyin: yǒu jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有真知灼见; 佛教语。谓有所执着之见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有真知灼见。 2.佛教语。谓有所执着之见。