有諱 yǒu huì · hữu húy Hán Việt: hữu húy · Pinyin: yǒu huì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 諱 (húy)Pinyinyǒu huìHán Việthữu húyCấu tạo有 + 諱 · hữu + húy nghĩa thành phần: hữu + húy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死的婉词。Tân Hoa Tự Điển 1.死的婉词。