有豸

yǒu zhì hữu trĩ

Hán Việt: hữu trĩ · Pinyin: yǒu zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有所解除;得以解除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有所解除;得以解除。